베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quảng cáo số" (1)
quảng cáo số

영어
명사online advertisement
Tôi muốn học cách làm quảng cáo số.
I want to learn how to make online advertisements.
관련 단어 "quảng cáo số" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "quảng cáo số" (1)
Tôi muốn học cách làm quảng cáo số.
I want to learn how to make online advertisements.
